CTCF League 2026 (E Division)Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D, E |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 17. Royal Alphas (B) (RtgØ:1539 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | ID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Coetzee, Cameron | 1629 | 1090312469 | 0 | 0 |
| 2 | | Diamond, Ruben | 1611 | 193007245 | 0 | 0 |
| 3 | | Leeman, Xavier | 1500 | 1080305430 | 0 | 0 |
| 4 | | Preston, Waylon | 1442 | 199053719 | 0 | 0 |
| 5 | | Abrahams, Harrison | 1525 | 100000080 | 0 | 0 |
| 6 | | Waldeck, Aaron | 1492 | 1120138611 | 0 | 0 |
| 7 | | Gall, Jenken | 1477 | 1020096965 | 0 | 0 |
| 8 | | Nelson, Delano | 1472 | 1010300817 | 0 | 0 |
| 9 | | Walters, Terswin | 1396 | 1080148948 | 0 | 0 |
| 10 | | Raubenheimer, Romeo | 1377 | 1050108044 | 0 | 0 |
| 11 | | King, Vicario | 1475 | 1020147012 | 0 | 0 |
| 12 | | Goedeman, Jeandre | 1315 | 197053732 | 0 | 0 |
| 13 | | Cloete, Jade Barry | 1292 | 198053731 | 0 | 0 |
|
|
|
|