CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  22. Gugulethu College (A) (RtgØ:1450 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDĐiểmVán cờ
1Ngudle, Mandisi1569109009954600
2Moyo, Tsulufelo1490208015060800
3Tomi, Amange1281110013510100
4Mhlatywa, Inathi1388110014748300
5Rubusana, Nina1419210013408800
6Dyantyi, Enathi1244209013409000
7Mabaso, Ahlumile1401112014363900
8Mrwebi, Nathi1312194033032200
9Nogaga, Owethu1419114013512400
10Tyhalibhongo, Gift1258112014364900
11Magenu, Tenjiwe0000
12Rubusana, Babalwa100128603279200