CTCF League 2026 (E Division)Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D, E |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 23. Gugulethu College (B) (RtgØ:1450 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | ID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ngudle, Mandisi | 1569 | 1090099546 | 0 | 0 |
| 2 | | Moyo, Tsulufelo | 1490 | 2080150608 | 0 | 0 |
| 3 | | Tomi, Amange | 1281 | 1100135101 | 0 | 0 |
| 4 | | Mhlatywa, Inathi | 1388 | 1100147483 | 0 | 0 |
| 5 | | Rubusana, Nina | 1419 | 2100134088 | 0 | 0 |
| 6 | | Dyantyi, Enathi | 1244 | 2090134090 | 0 | 0 |
| 7 | | Mabaso, Ahlumile | 1401 | 1120143639 | 0 | 0 |
| 8 | | Mrwebi, Nathi | 1312 | 1940330322 | 0 | 0 |
| 9 | | Nogaga, Owethu | 1419 | 1140135124 | 0 | 0 |
| 10 | | Tyhalibhongo, Gift | 1258 | 1120143649 | 0 | 0 |
| 11 | | Magenu, Tenjiwe | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | | Rubusana, Babalwa | 1001 | 286032792 | 0 | 0 |
|
|
|
|