CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  26. Titans Girls (A) (RtgØ:1357 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgIDĐiểmVán cờ
1Mtintsilana, Athabile1380213016238000
2Mayekiso, Zingiswa1272274013464800
3Mkonqo, Mahle1290213014756500
4Ndokwana, Asonele1152213019154600
5Sibidla, Simphiwe1156212015014400
6Mlandu, Azingce1054213014756600
7Krele, Inathi1059213014756100
8Gatyeni, Khayone1168213014755600
9Mnguni, Zisahluma1136111019154300
10Peter, Sisonke1068213014757100
11Mgwebi, Unako1190216032204200
12Nkawana, Alutha Yeyethu1197216032204500
13Mjwana, Alunamda1193216032204300
14Sonamzi, Ayovuyonke Alonge1170216032205000
15Dinwa, Akhokuhle0000