CTCF League 2026 (E Division)Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes
| Giải/ Nội dung | A, B, C, D, E |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 27. Titans Girls (B) (RtgØ:1357 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | ID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mtintsilana, Athabile | 1380 | 2130162380 | 0 | 0 |
| 2 | | Mayekiso, Zingiswa | 1272 | 2740134648 | 0 | 0 |
| 3 | | Mkonqo, Mahle | 1290 | 2130147565 | 0 | 0 |
| 4 | | Ndokwana, Asonele | 1152 | 2130191546 | 0 | 0 |
| 5 | | Sibidla, Simphiwe | 1156 | 2120150144 | 0 | 0 |
| 6 | | Mlandu, Azingce | 1054 | 2130147566 | 0 | 0 |
| 7 | | Krele, Inathi | 1059 | 2130147561 | 0 | 0 |
| 8 | | Gatyeni, Khayone | 1168 | 2130147556 | 0 | 0 |
| 9 | | Mnguni, Zisahluma | 1136 | 1110191543 | 0 | 0 |
| 10 | | Peter, Sisonke | 1068 | 2130147571 | 0 | 0 |
| 11 | | Mgwebi, Unako | 1190 | 2160322042 | 0 | 0 |
| 12 | | Nkawana, Alutha Yeyethu | 1197 | 2160322045 | 0 | 0 |
| 13 | | Mjwana, Alunamda | 1193 | 2160322043 | 0 | 0 |
| 14 | | Sonamzi, Ayovuyonke Alonge | 1170 | 2160322050 | 0 | 0 |
| 15 | | Dinwa, Akhokuhle | 0 | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|