CTCF League 2026 (E Division)

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:52:38, Người tạo: Ethan Higham,Tải lên sau cùng: Andrew Talmarkes

Giải/ Nội dungA, B, C, D, E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11MRL (B)000000000
2African Chess Lounge (C)000000000
3Observatory (C)000000000
4Observatory (D)000000000
5Steinitz (E)000000000
6Steinitz (F)000000000
7Grassy Park (C)000000000
8Kraaifontein (D)000000000
9Bellville (D)000000000
10UWC (B)000000000
11Crossroads (C)000000000
12Helderberg (C)000000000
13Table View (A)000000000
14Table View (B)000000000
15Mitchells Plain (B)000000000
16Mitchells Plain (C)000000000
17Royal Alphas (B)000000000
18Walricho000000000
19Four Seasons (B)000000000
20Four Seasons (C)000000000
21Four Seasons (D)000000000
22Gugulethu College (A)000000000
23Gugulethu College (B)000000000
242 Knights (A)000000000
252 Knights (B)000000000
26Titans Girls (A)000000000
27Titans Girls (B)000000000
28Mighty Falcons (B)000000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break