RÁPIDO XADREZ 11-07-2026 - VIII ETAPA CIRCUITO CXC 2026

Cập nhật ngày: 08.08.2026 17:33:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: CLUBE DE XADREZ DE CURITIBA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 Rp
1Vinicius Moraes Avellaneda Sousa2086BRA 11w1 5b1 2w½ 7b1 6w14,5013,515,592299
2Bruno Muller Junior1950BRA 8b1 16w1 1b½ 6w1 5b14,501314,58,52259
3Raul Lucas Tanigut Brisola Macie1769BRA 4w½ 11b1 5w0 14b1 9w13,501112,57,52004
4Glaucio Luiz Bachmann Alves2060BRA 3b½ 15w½ 8b1 9w½ 12b13,5010,51271922
5Leandro de Castro1891BRA 9b1 1w0 3b1 12w1 2w030151710,51941
6Maicon da Silva Prantes1932BRA 13w1 14b1 7w1 2b0 1b0301415,59,52010
7NMLucas Leonardi2107BRA 15b1 12w1 6b0 1w0 13b13011,51371945
8Miguel Rufino1755BRA 2w0 17b1 4w0 11b1 10w½2,5012,513,581860
9Enzo Beltramin de Castro1739BRA 5w0 19b1 15w1 4b½ 3b02,5011,512,581858
10Cesar Alberto Souza1800BRA 14w0 13b0 19w1 17w1 8b½2,50784,51755
11Daniel Alexandre da Rosa1787BRA 1b0 3w0 17b1 8w0 16b12012137,51751
12Clemente Germano Muller1800BRA 17w1 7b0 13w1 5b0 4w02011,512,581830
13Marcia de Lima Bispo1749BRA 6b0 10w1 12b0 16w1 7w02010,5127,51816
14Marco Aurelio Caramori1800BRA 10b1 6w0 16b½ 3w0 15b01,5010,51271671
15Marcos Nazario1800BRA 7w0 4b½ 9b0 -0 14w11,5010,51271840
16Felipe Lucena Ferreira1800BRA -1 2b0 14w½ 13b0 11w01,501011,55,51500
17Hugo Hiroshi Yamamura1704BRA 12b0 8w0 11w0 10b0 -1109106,5986
18NMMurilo Gimenez Salustiano2042BRA 19w1 -0 -0 -0 -0104530
19Marco Antonio Tramujas1769BRA 18b0 9w0 10b0 -0 -0008851060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)