Malahide Club Championships 2026

Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: MalahideCC

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Flynn, JacobIRL23193256
22Kruslin, KarloCRO1945Malahide2265
34Whalley, AnthonyIRL1864Malahide225,55
45Bissett, VincentIRL1782Malahide2254
53Taaffe, PaulIRL1900Malahide21,54,54
66Roche, CormacIRL1674Malahide2144
77Shearan, JohnIRL1672Malahide213,54
811Scott, ShayIRL15741,513,52,5
910Bonnell, RyanIRL1634Malahide125,52,5
108Deneher, JimmyIRL1670Malahide1252
119Zele, ChristopherIRL1642Malahide1252
1213Martin, SeamusIRL142411,552
1316Collins, BrendanIRL1319Malahide11,53,51
1412O'reilly, GerardIRL1536Malahide1131
1514O'kelly, EoghanIRL1415Malahide01,54,50
1615Mullen, AntoinIRL1402Malahide0140

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break