Malahide Club Championships 2026 Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: MalahideCC
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/07/27 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Kruslin, Karlo | 1945 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Flynn, Jacob | 2319 | 1 |
| 2 | 4 | | Whalley, Anthony | 1864 | 2 | 0 - 1 | 1 | | Bissett, Vincent | 1782 | 5 |
| 3 | 6 | | Roche, Cormac | 1674 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zele, Christopher | 1642 | 9 |
| 4 | 8 | | Deneher, Jimmy | 1670 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Shearan, John | 1672 | 7 |
| 5 | 13 | | Martin, Seamus | 1424 | ½ | ½ - ½ | 1 | | Scott, Shay | 1574 | 11 |
| 6 | 12 | | O'reilly, Gerard | 1536 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Mullen, Antoin | 1402 | 15 |
| 7 | 16 | | Collins, Brendan | 1319 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 8 | 3 | | Taaffe, Paul | 1900 | 1½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 10 | | Bonnell, Ryan | 1634 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 14 | | O'kelly, Eoghan | 1415 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|