Malahide Club Championships 2026 Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: MalahideCC
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 10 | | Bonnell, Ryan | 1634 | IRL | | * | * | | | |
| 16 | | Collins, Brendan | 1319 | IRL | | | miễn đấu | | | |
| 8 | | Deneher, Jimmy | 1670 | IRL | | | | * | | |
| 2 | | Kruslin, Karlo | 1945 | CRO | | | | | * | * |
| 13 | | Martin, Seamus | 1424 | IRL | * | | | | | |
| 15 | | Mullen, Antoin | 1402 | IRL | | | | | miễn đấu | |
| 14 | | O'kelly, Eoghan | 1415 | IRL | * | * | * | | | |
| 11 | | Scott, Shay | 1574 | IRL | | | | * | | |
| 3 | | Taaffe, Paul | 1900 | IRL | | | * | | | |
|
|
|
|