Malahide Club Championships 2026 Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: MalahideCC
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Flynn, Jacob | 2509393 | IRL | 2319 | |
| 2 | | Kruslin, Karlo | 14552981 | CRO | 1945 | Malahide |
| 3 | | Taaffe, Paul | 2503549 | IRL | 1900 | Malahide |
| 4 | | Whalley, Anthony | 2504448 | IRL | 1864 | Malahide |
| 5 | | Bissett, Vincent | 2503204 | IRL | 1782 | Malahide |
| 6 | | Roche, Cormac | 2503492 | IRL | 1674 | Malahide |
| 7 | | Shearan, John | 2506459 | IRL | 1672 | Malahide |
| 8 | | Deneher, Jimmy | 2509008 | IRL | 1670 | Malahide |
| 9 | | Zele, Christopher | | IRL | 1642 | Malahide |
| 10 | | Bonnell, Ryan | | IRL | 1634 | Malahide |
| 11 | | Scott, Shay | 2504413 | IRL | 1574 | |
| 12 | | O'reilly, Gerard | 2510596 | IRL | 1536 | Malahide |
| 13 | | Martin, Seamus | 2504340 | IRL | 1424 | |
| 14 | | O'kelly, Eoghan | | IRL | 1415 | Malahide |
| 15 | | Mullen, Antoin | | IRL | 1402 | Malahide |
| 16 | | Collins, Brendan | 2516446 | IRL | 1319 | Malahide |
|
|
|
|