PORPROV XII NTB 2026 BEREGU PUTRICập nhật ngày: 13.07.2026 12:34:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: PENGPROV PERCASI ACEH
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | KAB SUMBAWA | * | 2 | 2 | 1½ | 3 | 9 | 0 | 8,5 | 30 |
| 2 | KAB BIMA | 1 | * | 2 | 1½ | 2 | 7 | 0 | 6,5 | 30 |
| 3 | KOTA MATARAM | 1 | 1 | * | 2 | 2 | 6 | 1 | 6 | 30 |
| 4 | KOTA BIMA | 1½ | 1½ | 1 | * | 2½ | 6 | 2 | 6,5 | 30 |
| 5 | KAB SUMBAWA BARAT | 0 | 1 | 1 | ½ | * | 2 | 0 | 2,5 | 30 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points) Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|