All Information:
Tournament Director: IM Zoran Runic (WhatsApp +38765510797, Email: zoran.runic@hotmail.com)

IM1 RR 22-27 October BIH Chess Legend Osman Palos

Cập nhật ngày: 14.08.2026 17:07:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungGM Mix, GM1, IM1, FM1, GM2, IM2, FM2, GM3, IM3, FM3
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesGM, IM, FM Round Robin, BIH.pdf.pdf, GM, IM, FM Round Robin, ENG.pdf.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênRtgĐiểm HS1 
11
WCMDanduprolu, Ridhi VarmaUSA209400
22
WIMIvana Maria, FurtadoIND216000
33
WIMAakanksha, HagawaneIND216100
44
Babakekhyan, ArtemFID217300
55
CMIslamov, ShakhzodUZB221600
66
Elmirzaev, KhondamirUZB226000
77
FMBozorov, JavohirUZB223600
88
Mayukh, MajumderIND225600
99
WFMPotluri, Saye SrreezzaIND205400
1010
GMKovchan, AlexanderUKR246200
1111
FMAditya, Varun GampaIND232300
1212
FMAarit, KapilIND229900
1313
Shavkatov, LazizbekUZB209600
1414
GMDizdarevic, EmirCRO227600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)