All Information: Tournament Director:
IM Zoran Runic (WhatsApp +38765510797, Email: zoran.runic@hotmail.com)IM1 RR 22-27 October BIH Chess Legend Osman Palos | Ban Tổ chức | Chess Club "Slavija" Istocno Sarajevo |
| Liên đoàn | Bosnia & Herzegovina ( BIH ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IM Zoran Runic 14401410 |
| Tổng trọng tài | FA Edhem Durakovic 14403897 |
| Phó Tổng Trọng tài | Runic Zoran 14401410 |
| Trọng tài | NA Petar Ratkovic 914533 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes + 30 seconds increment starting from move 1 |
| Địa điểm | Hotel Saraj, Sarajevo |
| Số ván | 0 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/22 đến 2026/10/27 |
| Rating trung bình / Average age | 2219 / 24 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 17:07:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | GM Mix, GM1, IM1, FM1, GM2, IM2, FM2, GM3, IM3, FM3 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Download Files | GM, IM, FM Round Robin, BIH.pdf.pdf, GM, IM, FM Round Robin, ENG.pdf.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 0
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 1 | | WCM | Danduprolu, Ridhi Varma | USA | 2094 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | | WIM | Ivana Maria, Furtado | IND | 2160 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | | WIM | Aakanksha, Hagawane | IND | 2161 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | | | Babakekhyan, Artem | FID | 2173 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | | CM | Islamov, Shakhzod | UZB | 2216 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | | | Elmirzaev, Khondamir | UZB | 2260 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | | FM | Bozorov, Javohir | UZB | 2236 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | | | Mayukh, Majumder | IND | 2256 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | | WFM | Potluri, Saye Srreezza | IND | 2054 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | | GM | Kovchan, Alexander | UKR | 2462 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | | FM | Aditya, Varun Gampa | IND | 2323 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | FM | Aarit, Kapil | IND | 2299 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | | | Shavkatov, Lazizbek | UZB | 2096 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | | GM | Dizdarevic, Emir | CRO | 2276 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|