CEY - Le tournoi des motivés - 2026-S2 - Cat A

Cập nhật ngày: 09.08.2026 22:12:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: CEY

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2Hạng HS1  HS2  HS3 
1Grimaldi François-Xavier1879SUI 11b1 15w1100
2Kalinin Alexander1865SUI 9w0 4b11000
3Wisniowski Leszek1855POL 12w1 14b2100
4Tobish Parwez1728SUI 18b½ 2w90,500,25
5Beaumann Swann1708SUI 13b0 18w12000
6Fort Danick1667SUI 14w0 12b13000
7Budry Nohan1601SUI 15b0 10w14000
8Leuthold Robin1551SUI 17b0 11w15000
9Hosner Adrien1548SUI 2b1 17w+3100
10Carrard Rémy1545SUI 16w0 7b16000
11Bise Cédric0SUI 1w0 8b17000
12Bucher David0SUI 3b0 6w18000
13Cordonier Gabriel0SUI 5w1 16b4100
14De La Rosa Castolo Guillermo0SUI 6b1 3w5100
15Delacretaz Lucien0SUI 7w1 1b6100
16Favre Leif0SUI 10b1 13w7100
17Grand François0SUI 8w1 9b-8100
18Muhaxheri Ardit0SUI 4w½ 5b100,500,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)