Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Cluster 10 Under 17 Boys Inter School Chess Selection 2026

Cập nhật ngày: 15.07.2026 11:03:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Goa Chess Association

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11The King's School55001016052,5101
22Dr. K. B. Hedgewar High School5401816046,578
37Bhatikar Model High School540181505380
411Perpetual Succour Convent High School5311713,505184,5
516Sacred Heart Of Jesus High School5311713045,553
63Ravindra Kelekar Dnyanmandir High School530261305162
74AIM English Medium High School5221612,505481
822St. Xavier's High School5221611,503734
913Posh English High School530261104850
1023T. B. Cunha High School, Margao530269044,536
119Iqra English High School5212510043,529
1220St. Pius High School521251003530
136Bethany Convent High School521259,5045,541,5
148Cuncolim United High School521259053,539
155AIM Salcete High School512249,5032,529,5
1612PM Shri. RKM G. H. S. Vidhyanagar512249042,542
1724V. G. Shenvi Vidyalaya512249038,528
1818St. Jude High School, Betalbatim512249035,530
1919St. Mary's High School, Varca512248043,527
2017St. Anthony High School, Veroda511336,5047,532
2114Regina Martyrum High School, Assolna511336043,516
2215Rosary High School, Navelim510425,504012,5
2321St. Rock's High School501415034,513
2410Mount Mary's High School501413,50408

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)