II. clanska liga vzhod 2026 | Ban Tổ chức | SZS, SK Kostak Krsko, SD Slovenske Konjice, SD Fram |
| Liên đoàn | Slovenia ( SLO ) |
| Tổng trọng tài | IA Perkovic, Boris [SLO 14611384] |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sek/pot |
| Địa điểm | Vzhod |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/05 đến 2026/11/07 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.07.2026 10:07:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: slochess
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ŠD Gornja Radgona 2, ŠD Ptuj 3, ŠD Slovenske Konjice, ŠK Brežice, ŠK Impol Sl. Bistrica 2, ŠK Kostak Krško 2, ŠK Malečnik, ŠK Milan Majcen Sevnica, ŠK Slovenec Poljčane |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Download Files | Razpis si26lg2v.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | ŠD Gornja Radgona 2 | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | | ŠK Impol Sl. Bistrica 2 | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | ŠD Slovenske Konjice | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | ŠK Malečnik | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | | ŠK Brežice | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | ŠK Kostak Krško 2 | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | | ŠD Ptuj 3 | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | ŠK Milan Majcen Sevnica | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | | ŠK Slovenec Poljčane | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|