Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PORPROV XII NTB 2026 CATUR STANDAR BEREGU PUTRA

Cập nhật ngày: 19.07.2026 07:50:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: PENGPROV PERCASI ACEH

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
14KAB. LOMBOK TIMUR752012019,5279,5
21KAB. SUMBAWA BARAT640210015208,8
33KAB. SUMBAWA63129115,5245,3
47KAB. BIMA63129217213,3
58KOTA BIMA73228015,5187,3
62KAB. LOMBOK BARAT63038015,5178,3
79KOTA MATARAM62137013,5150
86KAB. DOMPU6114508,595,3
95KAB. LOMBOK UTARA600620665

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × GP scored. (EGGSB)