Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

19th Poti International Chess Festival Nana Aleksandria Cup - 2026 Family team tournament U 10

Cập nhật ngày: 17.07.2026 19:37:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
12Margaryan541098,523,527,5
25Svanadze531177,523,526,5
34Bayramyan5140662627
43Akopashvili522165,524,527,5
56Metiki521255,518,519,5
61Tskhovrebadze521254,527,530,5
78Mikava512244,522,523,5
87Chakvetadze51224421,522,5
910Vephkhvadze51133321,522,5
109Sarkisyani5014112023

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)