TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026

Cập nhật ngày: 08.08.2026 14:21:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Materauto (RtgØ:1400, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1MANDA Julien,0MAD00021400
2ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,0MAD00½0,531400
3ANDRIANTSOA Tahina,0MAD010131400
4RAZAIARIDOA Voahangy,0MAD000031400
5SCHAFFNER Frederic,0MAD0011400
6RABEMANANJARA Zoharinivo,0MAD00021400
8RAKOTOMALALA, Jerry0MAD0011400

Thông tin kỳ thủ

MANDA Julien 0 MAD Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
16ANDRIAMASOANDRO Miora0MAD3w 01
311RAMINOARIMANDIMBY FITAHIANA GABR RA0MAD1w 01
611RAMINOARIMANDIMBY FITAHIANA GABR RA0MAD1s1
ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa 0 MAD Rp:1127
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
17RAKOTOMALALA Natolotra Mickael0MAD3s 02
21DODO Tsimitambimanana Zelio0MAD2s 01
312RANDRIANARISON MAMY HARIDERA0MAD1,5s ½2
612RANDRIANARISON MAMY HARIDERA0MAD1,5w2
ANDRIANTSOA Tahina 0 MAD Rp:1275
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
18RANDRIANARIVELO Kenny Steephen0MAD2w 03
22RAZAFINDRAZAHA Mirado0MAD0w 12
313JACQUES ALESSANDRO0MAD1w 03
613JACQUES ALESSANDRO0MAD1s3
RAZAIARIDOA Voahangy 0 MAD Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
19RANDRIAMANARIVO Fanasina Henints0MAD1,5s 04
23ANDRIAMANDIMBY Manoa0MAD3s 03
314RAZAFINDRAZAKA HARIMANDA ROCKY A0MAD1,5s 04
614RAZAFINDRAZAKA HARIMANDA ROCKY A0MAD1,5w4
SCHAFFNER Frederic 0 MAD Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
331ANDRIANTSIZAFY Mahefa0MAD1w 05
615BEHAMBY MARINASY0MAD1s5
RABEMANANJARA Zoharinivo 0 MAD Rp:600
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
110SANDY AMANDA Cynthia0MAD1w 05
24ANDRIANTSIVERY Andriamandimby0MAD3w 04
RAKOTOMALALA Jerry 0 MAD Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
25ANDRIANALY Andry Tiana0MAD2s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/07/19 lúc 9h30
Bàn2MaterautoRtg-3OdityRtg0 : 5
2.1
MANDA Julien,
0-
ANDRIAMASOANDRO Miora,
00 - 1
2.2
ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,
0-
RAKOTOMALALA Natolotra Mickael,
00 - 1
2.3
ANDRIANTSOA Tahina,
0-
RANDRIANARIVELO Kenny Steephen,
00 - 1
2.4
RAZAIARIDOA Voahangy,
0-
RANDRIAMANARIVO Fanasina Henints,
00 - 1
2.5
RABEMANANJARA Zoharinivo,
0-
SANDY AMANDA Cynthia,
00 - 1
2. Ván ngày 2026/08/08 lúc 9H
Bàn1NexthopeRtg-2MaterautoRtg4 : 1
2.1
DODO Tsimitambimanana Zelio,
0-
ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,
01 - 0
2.2
RAZAFINDRAZAHA Mirado,
0-
ANDRIANTSOA Tahina,
00 - 1
2.3
ANDRIAMANDIMBY Manoa,
0-
RAZAIARIDOA Voahangy,
01 - 0
2.4
ANDRIANTSIVERY Andriamandimby,
0-
RABEMANANJARA Zoharinivo,
01 - 0
2.5
ANDRIANALY Andry Tiana,
0-
RAKOTOMALALA, Jerry
01 - 0
3. Ván ngày 2026/08/08 lúc 13H
Bàn2MaterautoRtg-4Orange 1Rtg½ :4½
1.1
MANDA Julien,
0-
RAMINOARIMANDIMBY FITAHIANA GABR, RA
00 - 1
1.2
ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,
0-
RANDRIANARISON MAMY HARIDERA,
0½ - ½
1.3
ANDRIANTSOA Tahina,
0-
JACQUES ALESSANDRO,
00 - 1
1.4
RAZAIARIDOA Voahangy,
0-
RAZAFINDRAZAKA HARIMANDA ROCKY A,
00 - 1
1.5
SCHAFFNER Frederic,
0-
ANDRIANTSIZAFY, Mahefa
00 - 1
4. Ván ngày 2026/09/05 lúc 9H
Bàn3OdityRtg-2MaterautoRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/09/05 lúc 13H
Bàn2MaterautoRtg-1NexthopeRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/03 lúc 9H30
Bàn4Orange 1Rtg-2MaterautoRtg0 : 0
1.1
RAMINOARIMANDIMBY FITAHIANA GABR, RA
0-
MANDA Julien,
0
1.2
RANDRIANARISON MAMY HARIDERA,
0-
ANDRIANANTENAINA Rojo Valisoa,
0
1.3
JACQUES ALESSANDRO,
0-
ANDRIANTSOA Tahina,
0
1.4
RAZAFINDRAZAKA HARIMANDA ROCKY A,
0-
RAZAIARIDOA Voahangy,
0
1.5
BEHAMBY MARINASY,
0-
SCHAFFNER Frederic,
0