TOURNOI INTER-ENTREPRISES 2026 Cập nhật ngày: 08.08.2026 14:21:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Madagascar Chess-Federation
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Nexthope | * | * | 3 | | 3 | | 4 | | 6 | 10 | 0 |
| 2 | Odity | 2 | | * | * | 4½ | | 5 | | 4 | 11,5 | 0 |
| 3 | Orange 1 | 2 | | ½ | | * | * | 4½ | | 2 | 7 | 0 |
| 4 | Materauto | 1 | | 0 | | ½ | | * | * | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|