2026 USBCA Summer Cup

Cập nhật ngày: 30.07.2026 03:41:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
121Alverson, GinnyUSA8821001
21Deville, OlivierFRA20331000
32Montalvo, MarioUSA18761000
43Lovell, StanENG18621000
54Trivedi, ViralIND17961000
65Barrasso, AlexUSA17901000
76Khetre, GauravIND17401000
88Melonson, MarkUSA15901000
99Yosenick, GrantUSA15001000
1010Davis, MichaelUSA14931000
117Rosenkoetter, DavidUSA16030,50,500,5
1217Onafeko, DammieUSA11010,50,500,5
1311Shardha, RohanUSA14600001
1412Ryan, LeaENG14200001
1513Hague, MarkENG12800001
1614Hampton, IreneCAN12710001
1715Dib, CatherineFRA12420001
1816Schuh, DavidUSA11630001
1918Bland, MarilynUSA10970001
2019Jones, MalcolmENG10740001
2120Homme, JimUSA10370001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)