2026 USBCA Summer Cup

Cập nhật ngày: 30.07.2026 03:41:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Deville Olivier2033FRA 11b1 6w12000
2Montalvo Mario1876USA 12w1 9b13000
3Lovell Stan1862ENG 13b1 8w14000
4Trivedi Viral1796IND 14w1 21b15000
5Barrasso Alex1790USA 15b1 10w16000
6Khetre Gaurav1740IND 16w1 1b17000
7Rosenkoetter David1603USA 17b½ 11w0,5110,500,5
8Melonson Mark1590USA 18w1 3b18000
9Yosenick Grant1500USA 19b1 2w19000
10Davis Michael1493USA 20w1 5b110000
11Shardha Rohan1460USA 1w0 7b013001
12Ryan Lea1420ENG 2b0 17w014001
13Hague Mark1280ENG 3w0 16b015001
14Hampton Irene1271CAN 4b0 19w016001
15Dib Catherine1242FRA 5w0 18b017001
16Schuh David1163USA 6b0 13w018001
17Onafeko Dammie1101USA 7w½ 12b0,5120,500,5
18Bland Marilyn1097USA 8b0 15w019001
19Jones Malcolm1074ENG 9w0 14b020001
20Homme Jim1037USA 10b0 -0021001
21Alverson Ginny882USA -1 4w11001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)