Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SK Struga Struga | * | 2½ | 2½ | 4 | 6 | 9 | 3 |
| 2 | SK Lasker Ohrid | 1½ | * | 3½ | 3 | 4 | 8 | 2 |
| 3 | Pogradec 2 | 1½ | ½ | * | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 4 | Pogradec 1 | 0 | 1 | 2 | * | 1 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)