Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Glorney International

Cập nhật ngày: 30.07.2026 15:14:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zsolt Kardkovács

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội123456 HS1  HS2  HS3  HS4 
1
England A * 4317,50958,5
2
Ireland A * 324415,50746
3
Scotland2 * 32412,50435
4
Ireland B132 * 311,50531
5
England B213 * 311,50535
6
Wales½1122 * 6,50019,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 4: Board Count (BC)