CEY - Le tournoi des motivés - 2026-S2 - Cat B | Ban Tổ chức | CEY |
| Liên đoàn | Switzerland ( SUI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mos, Marius Cristian 1368273 |
| Tổng trọng tài | Mos, Marius Cristian 1368273 |
| Phó Tổng Trọng tài | Nohan Budry |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 7 |
| Địa điểm | Yverdon |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/07/01 đến 2026/12/31 |
| Rating trung bình / Average age | 1227 / 54 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 21:59:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: CEY
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Robert (-Neuenschwander) Michel | 1648 | SUI | 6b- | 3b | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | | Mos Marius Cristian | 1646 | SUI | 7w0 | 6b | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Margot Pascal | 1580 | SUI | 8b0 | 1w | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | | Herzig Grégoire | 1400 | SUI | 9w+ | 8w | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | | Ferrara Jean-Marc | 0 | SUI | 10b1 | -1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | | Gillioz Jean-Paul | 0 | SUI | 1w- | 2w | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | | Gressard Tanguy | 0 | SUI | 2b1 | 10w | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | | Kalinin Katia | 0 | SUI | 3w1 | 4b | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | | Overney André | 0 | SUI | 4b- | -0 | 10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | Rouge Valerie | 0 | SUI | 5w0 | 7b | 7 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|