BATU PAHAT TEST Cập nhật ngày: 21.07.2026 05:44:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Genius Chess Learning Center
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 10 | | ZARAH, ALI | MAS | 0 | 4,5 | 0 | 17,5 | 9,5 |
| 2 | 3 | | KU, ABB | MAS | 0 | 3,5 | 0 | 13,5 | 6 |
| 3 | 4 | | KU, NAN | MAS | 0 | 3 | 1 | 14,5 | 7,25 |
| 4 | 7 | | SIM, WAN CHAN | MAS | 0 | 3 | 2 | 14,5 | 7,25 |
| 5 | 6 | | ROSE, MARRY | MAS | 0 | 3 | 2 | 13,5 | 5,5 |
| 6 | 9 | | ZAMRI, YUSOF | MAS | 0 | 2,5 | 0 | 12 | 4,5 |
| 7 | 1 | | ALI, BIN ABU | MAS | 1000 | 2,5 | 0 | 11 | 4 |
| 8 | 5 | | LIN, GU ANN | MAS | 0 | 2 | 0 | 13,5 | 3,25 |
| 9 | 2 | | FAHMI, MAN | MAS | 0 | 1,5 | 0 | 13 | 2,75 |
| 10 | 8 | | SUE, POH LI | MAS | 0 | 1,5 | 0 | 12 | 2,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|