Hexagonal Santiago G2 Cập nhật ngày: 13.08.2026 21:06:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Leonardo Estévez
| Giải/ Nội dung | Grupo 1, Grupo 2, Grupo 3 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 5 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | HS1 |
| 1 | | Diaz Espaillat, Ariangel | 1816 | DOM | * | 1 | ½ | | 1 | 1 | 3,5 | 5,5 |
| 2 | | Rodriguez Torres, Carlos Manuel | 1912 | DOM | 0 | * | ½ | 1 | | 1 | 2,5 | 3,5 |
| 3 | | Martinez Rodriguez, Moises | 1666 | DOM | ½ | ½ | * | ½ | ½ | | 2 | 4,75 |
| 4 | | Torres, Mario | 1827 | DOM | | 0 | ½ | * | 1 | ½ | 2 | 2,75 |
| 5 | | Rodriguez Munoz, Omar De Jesus | 1703 | DOM | 0 | | ½ | 0 | * | 1 | 1,5 | 1,5 |
| 6 | | Inoa Llenas, David | 1719 | DOM | 0 | 0 | | ½ | 0 | * | 0,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|