VII Torneo Suizo Academia Strong Chess Cập nhật ngày: 12.08.2026 21:55:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Strong Chess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 10 | | Acevedo, Julio | 1905 | DOM | * | * | | | | | |
| 21 | | Adames Rojas, Ariella | 1698 | DOM | * | | | | | | |
| 3 | | Brito Rondon, Enmanuel De Jesus | 2029 | DOM | * | | | | | | |
| 11 | | Diaz Viloria, Maximo Alexander | 1892 | DOM | | | | 0F | | | |
| 19 | WCM | Hazim Gonzalez, Elizabeth | 1723 | DOM | | | | * | | | |
| 25 | | Jhonson Kelly, Maxwell | 0 | DOM | | 0F | | | | | |
| 4 | | Jimenez Martinez, Dario Alberto | 2000 | DOM | | | | 0F | | | |
| 26 | | Juan Dario, Tejada Quintana | 0 | DOM | * | * | | 0F | | | |
| 30 | | Monegro, Joslie | 0 | DOM | * | | | | | | |
| 5 | | Morel Reyes, Fraimy Alexander | 1964 | DOM | * | | | | | | |
| 8 | | Recio Mendez, Alexis Antonio | 1954 | DOM | | | * | * | | | |
| 32 | | Travieso Santana, Thiago | 0 | DOM | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|