10th Eastern Asia Youth Chess Championship 2026 - All Groups Cập nhật ngày: 13.08.2026 08:46:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | BRU, CHN, HKG, INA, JPN, KOR, MAS, MGL, MYA, PHI, SGP, TPE, VIE |
| Xem theo nhóm | B08, B10, B12, B14, B16, B18, G08, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BRU | Brunei Darussalam | 1 |
| 2 | CHN | China | 102 |
| 3 | HKG | Hong Kong, China | 24 |
| 4 | INA | Indonesia | 10 |
| 5 | JPN | Japan | 5 |
| 6 | KOR | South Korea | 18 |
| 7 | MAS | Malaysia | 13 |
| 8 | MGL | Mongolia | 39 |
| 9 | MYA | Myanmar | 3 |
| 10 | PHI | Philippines | 13 |
| 11 | SGP | Singapore | 11 |
| 12 | TPE | Chinese Taipei | 21 |
| 13 | VIE | Vietnam | 5 |
| Tổng cộng | | | 265 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 9 |
| WFM | 1 |
| CM | 5 |
| WCM | 8 |
| Tổng cộng | 23 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|