Waldviertel Liga 2026/2027 | Ban Tổ chức | Waldviertel |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Dominik Lotz |
| Tổng trọng tài | Christian Kindl |
| Trọng tài | Alexander Spritzendorfer |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min für 40Züge+30Min für Rest+30sek/Zug |
| Địa điểm | Waldviertel |
| Số ván | 14 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/18 đến 2027/04/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1759 / 53 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 11:14:07, Người tạo: Gregor Kleiser,Tải lên sau cùng: SK Ottenschlag
| Giải/ Nội dung | Liga, 1. Klasse, Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | 7a | 7b | 8a | 8b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SG Krems 4 | * | * | | | | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | SG Litschau/Eisgarn 1 | | | * | * | | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Damenspringer Waidhofen | | | | | * | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | SK Groß Siegharts | | | | | | | * | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | SG Litschau/Eisgarn 2 | | | | | | | | | * | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Usc Bad Großpertholz 1 | | | | | | | | | | | * | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | SK Zwettl | | | | | | | | | | | | | * | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | SK Groß Gerungs | | | | | | | | | | | | | | | * | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|