Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SGFI PANIPAT DISTRICT CHESS CHAMPIONSHIP 2026-27 under 14 boys

Cập nhật ngày: 28.07.2026 12:42:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Indian Chess School

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSố ĐộiĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
115
sdvm city schoolsdvm city school5410901810633,5
29
KRMWSKRMWS541090158129
313
S.D.V.M., Huda, PanipatS.D.V.M., Huda, Panipat522160115124,5
42
Arya sen sec school panipatArya sen sec school panip522160114722
53
Bal Vikas SchoolBal Vikas School522160114424,5
64
DAV POLICE LINEDAV POLICE LINE522160104423,5
710
M.A.S.D. PUBLIC SCHOOL, PANIPATM.A.S.D. PUBLIC SCHOOL, P522160104323,5
817
St. Marys convent Sr. Sec. School, PanipatSt. Marys convent Sr. Sec4211609,545,524
96
GEETA SCHOOL SHERAGEETA SCHOOL SHERA51315011,54923,5
1014
Safidon Green Valley Public School,Urlana KalSafidon Green Valley Publ4112409,540,521,5
1112
PIET SANSKRITI SCHOOL NFLPIET SANSKRITI SCHOOL NFL51224094822,5
121
Aarohi school BapoliAarohi school Bapoli51224093521
137
GMS SHimlagujranGMS SHimlagujran41124093021,5
1416
Smalkha BlockSmalkha Block51133183822
158
Gsss seenkGsss seenk5113327,52517
165
G.S.S.S sondhapur PanipatG.S.S.S sondhapur Panipat40132072115,5
1711
Mount Abu SchoolMount Abu School4013204813,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints, Forfeited games count)