Registrations only on Vesus:
https://vesus.org/tournament/eaaPFPQY

26o Open Internazionale Citta' di Crema - Open B: Over 50 + 0-1899

Ban Tổ chứcA.S.D. Scacchi Citta' di Crema
Liên đoànItaly ( ITA )
Trưởng Ban Tổ chứcGianluca Distratis (Fide Id 801461)
Tổng trọng tàiIA Alessandro Brigati (Fide Id 823082)
Phó Tổng Trọng tàiRA Maria Cristina Dall'Olmo (Fide Id 28543254)
Thời gian kiểm tra (Standard)90' + 30"/move
Địa điểmCrema (CR)
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/04 đến 2026/09/06
Rating trung bình / Average age1702 / 65
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.08.2026 18:21:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: brigatia

Giải/ Nội dungOpen A, Open B, Open C
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtQTRtQGPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
CMTamburini, Lorenzo814067ITA18720S50MS
2
1NBonoldi, Fabio834297ITA18540S50LO
3
CMThake, Conrad5602947MLT18500S50
4
1NPatrucco, Carlo820610ITA18500S65MI
5
CMZanirato, Stefano823783ITA18440S50RO
6
CMLeoni, Fabrizio811041ITA18280S65CR
7
1NMasotti, Roberto815071ITA18250S50CR
8
Psaila, Mario5600731MLT18120S65
9
2NBena', Ermanno832227ITA17930S50RO
10
1NAdami, Antonio865370ITA17870S50VR
11
1NRosina, Graziano823759ITA17600S50PD
12
2NTroise, Salvatore837989ITA17130S65RO
13
Refalo, Ian5601118MLT17050S50
14
2NRossi, Roberto28582217ITA17010S65RE
15
CMCammarota, Vittorio811670ITA16820S65BG
16
2NCattaneo, Dario825700ITA16650S50BG
17
2NFranco, Alessandro843326ITA16540S50BS
18
2NPoncini, Nino833134ITA16460S50PR
19
1NCautiero, Pietro864064ITA16380S65CR
20
2NVolpati, Antonio858811ITA16190S50CR
21
1NRaimondi, Celso882623ITA15890S65CR
22
2NDonnoli, Giorgio839167ITA15880S50MI
23
2NFolcini, Gaddo801470ITA15820S50CR
24
2NZucchetti, Gregorio2844821ITA15310S65CR
25
NCBonacorsi, Silvio Giacomo23497149ITA14540S65CR
26
NCSalerno, Filippo23444762ITA14220S50CR