Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | KRMWS | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 9 | 16 |
| 2 | 4 | St. Marys convent Sr. Sec. School, Panipat | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 |
| 3 | 2 | Gsss seenk | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 16 |
| 4 | 1 | GSSS HATHWALA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints, Forfeited games count)