THE ULTIMATE CHESS CHALLENGE S.2 BKGC VS BODIJA CC RAPIDS

Cập nhật ngày: 24.07.2026 15:50:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. BKGC CC (RtgØ:1881, Lãnh đội: COACH B / HS1: 9 / HS2: 22)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Sambo, Joseph2106NGR851291411111551742
2Soliu, Hassann1794NGR851310410011351706
3Sambo, Samson Oluwapelumi1671NGR852255301010251753
4Mufutau, Waris John2035NGR8512850111½14,551736
5Badru, Ariyo Yusrullah1904NGR8528926100½12,551756
6Oduola, Akande Fawaz1777NGR852368111111551753
  2. BODIJA CC (RtgØ:1741, Lãnh đội: ENGR W / HS1: 1 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Okojie, Osakwe Simeon1916NGR8515905001½12,551899
2Adekojo, Ayobami Idris1680NGR8580600000½00,551923
3Akinseye, Olawole Akintade1766NGR851279511000251850
4Sherif, Kamarudeen1665NGR853366000100151877
5Oguntuase, Oluwatobi Trans1681NGR851286800100151902
6Aderogba, Segun1737NGR854806401000151836