THE ULTIMATE CHESS CHALLENGE S.2 BKGC VS BODIJA CC RAPIDS

Ban Tổ chứcBODIJA CC AND BKGC
Liên đoànNigeria ( NGR )
Trưởng Ban Tổ chứcAYOBAMI ADEKOJO
Tổng trọng tàiCOACH B
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/12/24
Rating trung bình / Average age1811 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.07.2026 15:50:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgĐộiBàn
1Adekojo, Ayobami Idris85806001680NGRBODIJA CC2
2Aderogba, Segun85480641737NGRBODIJA CC6
3Akinseye, Olawole Akintade85127951766NGRBODIJA CC3
4Badru, Ariyo Yusrullah85289261904NGRBKGC CC5
5Mufutau, Waris John85128502035NGRBKGC CC4
6Oduola, Akande Fawaz85236811777NGRBKGC CC6
7Oguntuase, Oluwatobi Trans85128681681NGRBODIJA CC5
8Okojie, Osakwe Simeon85159051916NGRBODIJA CC1
9Sambo, Joseph85129142106NGRBKGC CC1
10Sambo, Samson Oluwapelumi85225531671NGRBKGC CC3
11Sherif, Kamarudeen85336601665NGRBODIJA CC4
12Soliu, Hassann85131041794NGRBKGC CC2