THE ULTIMATE CHESS CHALLENGE S.2 BKGC VS BODIJA CC RAPIDS Cập nhật ngày: 24.07.2026 15:50:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Đội | Bàn |
| 1 | | Sambo, Joseph | 8512914 | 2106 | NGR | BKGC CC | 1 |
| 2 | | Mufutau, Waris John | 8512850 | 2035 | NGR | BKGC CC | 4 |
| 3 | | Okojie, Osakwe Simeon | 8515905 | 1916 | NGR | BODIJA CC | 1 |
| 4 | | Badru, Ariyo Yusrullah | 8528926 | 1904 | NGR | BKGC CC | 5 |
| 5 | | Soliu, Hassann | 8513104 | 1794 | NGR | BKGC CC | 2 |
| 6 | | Oduola, Akande Fawaz | 8523681 | 1777 | NGR | BKGC CC | 6 |
| 7 | | Akinseye, Olawole Akintade | 8512795 | 1766 | NGR | BODIJA CC | 3 |
| 8 | | Aderogba, Segun | 8548064 | 1737 | NGR | BODIJA CC | 6 |
| 9 | | Oguntuase, Oluwatobi Trans | 8512868 | 1681 | NGR | BODIJA CC | 5 |
| 10 | | Adekojo, Ayobami Idris | 8580600 | 1680 | NGR | BODIJA CC | 2 |
| 11 | | Sambo, Samson Oluwapelumi | 8522553 | 1671 | NGR | BKGC CC | 3 |
| 12 | | Sherif, Kamarudeen | 8533660 | 1665 | NGR | BODIJA CC | 4 |
|
|
|
|