TORNEO ANUAL INTERNO SINENROQUE-SIRIO LIBANES LA BANDA

Cập nhật ngày: 14.08.2026 17:58:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtg1234567891011121314ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Blanco, Sixto0ARG*00012000
2Pereyra, Mateo0ARG*0½0,51100,750,5
3Romero, Mateo0ARG*1012302,51
4Pedregal, Dilan0ARG*0013000
5Carrizo, Nicolas0ARG*11024010
6Lopez, Iker0ARG0*10016011
7Carrizo, Pablo1621ARG*1-17011
8Sagania, Lizandro Nicolas1542ARG0*119010
9Montañez, Giovana0ARG0+*18011
10Rojas, Javier0ARG0*014000
11Nallar, Gael1688ARG111*32021
12Pereyra, Gael0ARG010*110010
13Celiz Gerez, Thiago Lorenzo1579ARG111*3103,51
14Merlo, Xavier1502ARG1½0*1,5500,250

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")