CARIBBEAN CHESS CUP 2026 - U18 | Ban Tổ chức | Aruba Chess Federation |
| Liên đoàn | Aruba ( ARU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA Carol S. Williams Pesqueira (ARU) |
| Tổng trọng tài | Jose Manuel Barradas (Mexico) - FIDE Arbiter |
| Phó Tổng Trọng tài | IM Lázaro A. Bueno Pérez (CUBA) - FIDE Arbiter |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 seg plus from move 1 |
| Địa điểm | HOTEL RADISSON BLU ARUBA |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 487708 |
| Ngày | 2026/08/19 đến 2026/08/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1452 / 15 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 02:13:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Giải/ Nội dung | OPEN, U18, U12 |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Youtube, Photos, Vesus, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Invitation Caribbean Chess Cup 2026_.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | | Vergara Rivera, Juan Sebastiaan | 15901866 | ARU | 1668 | | U18 |
| 2 | | | De Roo, Patrick J. | 15901114 | ARU | 1616 | | U18 |
| 3 | | | Ridderstaat, Janoah L J | 15902013 | ARU | 1592 | | U16 |
| 4 | | | Cabral, Sylvi | 15900924 | ARU | 1548 | w | U16 |
| 5 | | | Koolman, Colin Kyle Deniel | 15901505 | ARU | 1509 | | U14 |
| 6 | | | Sharma, Mohit | 15901483 | ARU | 1494 | | U16 |
| 7 | | | Dirks, Xevyn O. | 15902102 | ARU | 1479 | | U14 |
| 8 | | | Karamchandani, Khyati | 15902153 | ARU | 1456 | w | U14 |
| 9 | | | Purushotamdas, Aryan | 15901890 | ARU | 1436 | | U16 |
| 10 | | | Motwani, Grayce | 15901874 | ARU | 1401 | w | U16 |
| 11 | | | Cabrera Ortega, Khristian Mattew | 15902269 | ARU | 0 | | U14 |
| 12 | | | Dirks, Ize-Nahae | 15902161 | ARU | 0 | w | U14 |
| 13 | | | Florez Alean, Dylan | 15901742 | ARU | 0 | | U18 |
| 14 | | | Fungfook, Dimitri | 2700158 | IVB | 0 | | U16 |
| 15 | | | Hodge, Raheem | 2700280 | IVB | 0 | | U16 |
| 16 | | | Jagir, Nisha | 15901904 | ARU | 0 | w | U18 |
| 17 | | | Jagir, Varun | 15901998 | ARU | 0 | | U14 |
| 18 | | | Kloosterman, Silas Dylan | 15902234 | ARU | 0 | | U14 |
| 19 | | | Manchani, Aaradhya | 15901823 | ARU | 0 | w | U14 |
| 20 | | | Mirchandani, Bhavesh | | ARU | 0 | | U14 |
| 21 | | | Motyani, Avastha | 15902080 | ARU | 0 | w | U16 |
| 22 | | | Oduber, Jacobo Max | 15902242 | ARU | 0 | | U14 |
| 23 | | | Tromp, Kyle J A | 15902250 | ARU | 0 | | U14 |
|
|
|
|