CARIBBEAN CHESS CUP 2026 - U12 | Ban Tổ chức | Aruba Chess Federation |
| Liên đoàn | Aruba ( ARU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | NA Carol S. Williams Pesqueira (ARU) |
| Tổng trọng tài | Jose Manuel Barradas (Mexico) - FIDE Arbiter |
| Phó Tổng Trọng tài | IM Lázaro A. Bueno Pérez (CUBA) - FIDE Arbiter |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 15 min + 10 seg plus from move 1 |
| Địa điểm | HOTEL RADISSON BLU ARUBA |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/21 đến 2026/08/22 |
| Rating trung bình / Average age | 1408 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.08.2026 02:24:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fabricio Gonzalez Pereira
| Giải/ Nội dung | OPEN, U18, U12 |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, Youtube, Photos, Vesus, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Invitation Caribbean Chess Cup 2026_.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại |
| 1 | | | Ramirez Tavera, Esther Mariel | 6436897 | DOM | 1586 | w | U10 |
| 2 | | | Albertus, T´many | | ARU | 0 | | U12 |
| 3 | | | Baroud, Issa | | ARU | 0 | | U12 |
| 4 | | | Colmenares, Liam | | ARU | 0 | | U12 |
| 5 | | | Holtslag, Mayson | | ARU | 0 | | U8 |
| 6 | | | Jagir, Veer | | ARU | 0 | | U8 |
| 7 | | | Lalwani, Vivaan | | ARU | 0 | | U12 |
| 8 | | | Lejuez, Seth Derek | | CUR | 0 | | U10 |
| 9 | | | Lu, Michelle Y | 15902170 | ARU | 0 | w | U12 |
| 10 | | | Lumenier, Kayleigh E.M. | 15901815 | ARU | 0 | w | U10 |
| 11 | | | Maduro, Siondrick | | ARU | 0 | | U8 |
| 12 | | | Motyani, Sehej | | ARU | 0 | w | U12 |
| 13 | | | Overeem, Thomas M. | 15901858 | ARU | 0 | | U10 |
| 14 | | | Pesqueira Grullon, Preshton N | 15902188 | ARU | 0 | | U08 |
| 15 | | | Purushotamdas, Chirag | 15902056 | ARU | 0 | | U12 |
| 16 | | | Rangel, Levi | | ARU | 0 | | U8 |
| 17 | | | Ras, Layla | | ARU | 0 | w | U10 |
| 18 | | | Robert, Shaynön | | ARU | 0 | | U8 |
| 19 | | | Ruiz, Kai Luka | 15902030 | ARU | 0 | | U12 |
| 20 | | | Tromp, Geremiah | | ARU | 0 | | U12 |
| 21 | | | Weststrate, Maurits | | ARU | 0 | | U8 |
| 22 | | | Weststrate, Mia Rose | 15902226 | ARU | 0 | w | U10 |
| 23 | | | Winston Nicolaas, Noah Johan | | ARU | 0 | | U12 |
|
|
|
|