U15 KEJOHANAN CATUR EWRF NEGERI MELAKA 2026 Cập nhật ngày: 25.07.2026 11:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: adiiaron
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MAS | Malaysia | 167 |
| Tổng cộng | | | 167 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 37 | 2 | 38 | 5 | 82 |
| 2 | 38 | 4 | 33 | 5 | 80 |
| 3 | 39 | 2 | 38 | 0 | 79 |
| 4 | 38 | 5 | 31 | 0 | 74 |
| 5 | 35 | 7 | 27 | 2 | 71 |
| 6 | 32 | 3 | 37 | 0 | 72 |
| 7 | 34 | 4 | 33 | 0 | 71 |
| 8 | 29 | 8 | 33 | 0 | 70 |
| Tổng cộng | 282 | 35 | 270 | 12 | 599 |
|
|
|
|