U15 KEJOHANAN CATUR EWRF NEGERI MELAKA 2026 | Ban Tổ chức | EWRF NEGERI MELAKA |
| Liên đoàn | Malaysia ( MAS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | EN. BARATHI TASAN |
| Tổng trọng tài | NA SARAWANAN MUNIANDY |
| Trọng tài | IZZA HASRINA,HELMIRIZAL,EGBERT,AMIRULHAFIZ,EILFIE,KHAIRUL, R.MARIAMMAH,SITI NOOR FADILAH,FAUZIAH,AUFA HALIFAH,NORAIDA,NOOR HUSNIZAH,SYARUDIN,MD RIZAM,MOHD RIZAL,ISMADI,NESAMANI |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 MINUTES |
| Địa điểm | WORLD YOUTH FOUNDATION, MITC MELAKA |
| Số ván | 8 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1054 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.07.2026 11:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: adiiaron
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 34 | | Ammar, Zafri Bin Aderemy | 0 | MAS | 0F | | | | | | | |
| 17 | | Chow, Yok Yann | 1435 | MAS | | | | | | * | * | * |
| 57 | | Ghaveenessh, A/L Saravanan | 0 | MAS | 0F | | | | | | | |
| 66 | | Haymithraa, A/P R Puspanathan | 0 | MAS | | 0F | | * | * | * | * | * |
| 80 | | Keshikan, A/L Yogesvaranathan | 0 | MAS | 0F | 0F | | * | * | * | * | * |
| 82 | | Khairul, Daiyyan Fithri Bin Khairul Tai | 0 | MAS | | | | | 0F | | * | * |
| 88 | | Lethika, A/P Karnan | 0 | MAS | | 0F | | * | * | * | * | * |
| 106 | | Muhammad, Fatih Ihsan Bin Azlan | 0 | MAS | | | | | | | | miễn đấu |
| 110 | | Muhammad, Harraz Zimam Bin Moimin | 0 | MAS | | | | | | | miễn đấu | |
| 116 | | Muhammad, Naufal Bin Ainudin | 0 | MAS | | 0F | | * | * | * | * | * |
| 136 | | Nurul, Insyirah Binti Daud | 0 | MAS | 0F | | | | | | | |
| 138 | | Puteri, Rania Najiha Bt Zaihar | 0 | MAS | | | | | | * | * | * |
| 139 | | Qaid, Bazlishah Bin Shahrul Nizam | 0 | MAS | | | | | 0F | | | |
| 143 | | Sandru, Kishen A/L Siva | 0 | MAS | 0F | 0F | | * | * | * | * | * |
| 157 | | Tholhah, Ubaidillah Bin Mohammad Aiman | 0 | MAS | | | miễn đấu | | | | | |
| 165 | | Yoogatheepikha, A/P Kumaran | 0 | MAS | | miễn đấu | | | | | | |
| 167 | | Yuvanesha, A/P Vijayan | 0 | MAS | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|