Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
- Thời gian thi đấu: + Cờ Nhanh: 01/08/2026 + Cờ Chớp: 02/08/2026 + Cờ Tiêu Chuẩn: 01/08 - 03/08/2026Vũng Tàu Chess Club Open Rated Tournament 2026 Cờ Tiêu Chuẩn: Bảng MASTERОстаннє оновлення04.08.2026 17:19:35, Автор /Останнє завантаження: Covuavungtau
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт.міжн. | стать | Клуб/Місто |
| 1 | | Lâm Gia Huy | 12431320 | BiC | 1995 | | Clb Cờ Vua Thầy Bình |
| 2 | | Phạm Hữu Đạt | 12444219 | BiC | 1932 | | Clb Cờ Vua Thầy Bình |
| 3 | | Nguyễn Tiến Dũng | 12443247 | TDO | 1914 | | Tự Do |
| 4 | | Nguyễn Thị Thảo | 12451681 | BiC | 1884 | w | Clb Cờ Vua Thầy Bình |
| 5 | | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 12468517 | BDU | 1881 | | Cờ Vua Bình Dương |
| 6 | | Nguyễn Văn Quân | 12418943 | CIC | 1855 | | Clb Củ Chi Iron Chess |
| 7 | | Trần Phát Đạt | 12434540 | DTH | 1836 | | Đồng Tháp |
| 8 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 12416657 | DTH | 1770 | | Đồng Tháp |
| 9 | | Nguyễn Trung Quân | 12445479 | CHH | 1769 | | Clb Cờ Vua Hòa Hưng |
| 10 | | Võ Đình Khải My | 12417262 | CSG | 1767 | w | Trung Tâm Cờ Vua Sài Gòn |
| 11 | | Nguyễn Thanh Thuỷ | 12418218 | BiC | 1761 | w | Clb Cờ Vua Thầy Bình |
| 12 | | Lê Phạm Khải Hoàn | 12444120 | CVT | 1755 | | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 13 | | Trương Thục Quyên | 12431486 | 607 | 1689 | w | Clb 607 Nan |
| 14 | | Huỳnh Bảo Kim | 12446270 | RCA | 1670 | w | Royalchess Academy |
| 15 | | Đào Khánh Lâm | 12445975 | CVT | 1645 | | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 16 | | Huỳnh Đảm | 12496308 | CIC | 1542 | | Clb Củ Chi Iron Chess |
| 17 | | Trần Kim An | 12461423 | CVT | 1527 | w | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 18 | | Lê Minh Quang | 12448443 | WiC | 1508 | | Clb Winchess |
| 19 | | Mang Hoàng Hải My | 12450588 | RCA | 1505 | w | Royalchess Academy |
| 20 | | Nguyễn Thị Kha | 12495786 | CVT | 1449 | w | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 21 | | Bùi Phan Nam Phong | 561022519 | CVT | 0 | | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 22 | | Đặng Minh Khoa | 12492000 | RCA | 0 | | Royalchess Academy |
| 23 | | Đỗ Thanh Quốc Hùng | 12475475 | CVT | 0 | | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 24 | | Hà Chí Kiên | 12499463 | TCH | 0 | | Clb The Chesshouse |
| 25 | | Ngô Tuấn Phú | 12492019 | RCA | 0 | | Royalchess Academy |
| 26 | | Nguyễn Phước Việt Hưng | 561020176 | VNM | 0 | | Clb Cờ Vua Vinamilk |
| 27 | | Nguyễn Tiến Đạt | 12475998 | CIC | 0 | | Clb Củ Chi Iron Chess |
| 28 | | Phạm Hữu Thiên | 561016578 | VNM | 0 | | Clb Cờ Vua Vinamilk |
| 29 | | Phạm Trịnh Gia Hân | 12446696 | CVT | 0 | w | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
| 30 | | Trần Gia Phát | 561009334 | MTC | 0 | | CLB MT Chess |
| 31 | | Trần Trường Thịnh | 12483710 | MTC | 0 | | Clb Mt Chess |
| 32 | | Ung Chấn Phong | 12477150 | CVT | 0 | | Clb Cờ Vua Vũng Tàu |
|
|
|
|
|
|
|
|
|