Dandenong Club Championship 2026

Ban Tổ chứcRegan Crowley
Liên đoànAustralia ( AUS )
Tổng trọng tàiIA Jamie Kenmure
Phó Tổng Trọng tàiScott Crowley
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes + 30 seconds from move 1
Địa điểmDandenong
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/07/15 đến 2026/08/27
Rating trung bình / Average age1184 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 Rpnwwew-weKrtg+/-
118Patel, DipanAUS0040411,58,5162321
23CMCrowley, ReganAUS17921670404117,51270110,580,42208,4
31Lojanica, MilenkoBIH196818614031410,751746322,58-0,5820-11,6
45Caita Mindra, EmanoilAUS012613,50317,512178531,5
54Patra, Lingaraj ShishindiAUS014513,503137,75132721,5
69Suthakaran, KesiganAUS148211213,5021610,5168321,50,471,034041,2
76Bonto, Mikael JoseAUS0123930312,55133400
82Ilic, GoranAUS1731168130217,59,75152620,50,62-0,1220-2,4
920Upadhyay, ViaanAUS00302126100700
1014Seehusen, JohnAUS156378130112,571302100,61-0,6120-12,2
118Meilicke, GeorgeAUS165411462,50212,53,751197100,14-0,1420-2,8
1210Ryan, TerryAUS097920216,55142320
1312Zima, LasloAUS084720212,53,5119510
1421Zimmermann, BernardAUS00202114101411
1511Huver, PaulAUS0926201103,575200
1615Newbold, DavidAUS05661,50110,51,7599710
1716Tomar, AjayAUS03781,500102,2584910
1819Redmond, DanAUS001,500102,25010
1913Chea, JanniferAUS080310113,52119420
2017Kiritharam, KavenAUS00101101,574410
217Kodituwakku, RisinuAUS156511600,50060,250000,000,00200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)