Dandenong Club Championship 2026 Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUS | Australia | 20 |
| 2 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 1 |
| Tổng cộng | | | 21 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 1 | 3 | 0 | 10 |
| 2 | 0 | 2 | 6 | 1 | 9 |
| 3 | 6 | 0 | 3 | 1 | 10 |
| 4 | 4 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| 5 | 6 | 0 | 2 | 2 | 10 |
| Tổng cộng | 22 | 5 | 17 | 5 | 49 |
|
|
|
|