Dandenong Club Championship 2026 Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/07/29 lúc 7:30pm
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 3 | CM | Crowley, Regan | 1670 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Ryan, Terry | 979 | 10 |
| 2 | 18 | | Patel, Dipan | 0 | 2 | 0 - 1 | 1½ | | Ilic, Goran | 1681 | 2 |
| 3 | 1 | | Lojanica, Milenko | 1861 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Meilicke, George | 1146 | 8 |
| 4 | 5 | | Caita Mindra, Emanoil | 1261 | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Bonto, Mikael Jose | 1239 | 6 |
| 5 | 14 | | Seehusen, John | 781 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Suthakaran, Kesigan | 1121 | 9 |
| 6 | 12 | | Zima, Laslo | 847 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zimmermann, Bernard | 0 | 21 |
| 7 | 20 | | Upadhyay, Viaan | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Chea, Jannifer | 803 | 13 |
| 8 | 7 | | Kodituwakku, Risinu | 1160 | ½ | - - - | ½ | | Redmond, Dan | 0 | 19 |
| 9 | 4 | | Patra, Lingaraj Shishindi | 1451 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Newbold, David | 566 | 15 |
| 10 | 16 | | Tomar, Ajay | 378 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Kiritharam, Kaven | 0 | 17 |
| 11 | 11 | | Huver, Paul | 926 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|