Dandenong Club Championship 2026

Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

1Lojanica, Milenko19681861BIH14401720½11½14513221746322,58-0,5820-11,6
2Ilic, Goran17311681AUS32215711½1½0351408152620,50,62-0,1220-2,4
3CMCrowley, Regan17921670AUS3218465111014510201270110,580,42208,4
4Patra, Lingaraj Shishindi01451AUS5730088690½1113,551004132721,5
5Caita Mindra, Emanoil01261AUS32408001½1103,551580178531,5
6Bonto, Mikael Jose01239AUS31121179010011351262133400
7Kodituwakku, Risinu15651160AUS32244300½---00,5414000000,000,00200
8Meilicke, George16541146AUS32129801½0102,5411701197100,14-0,1420-2,8
9Suthakaran, Kesigan14821121AUS3292100½½1½13,541268168321,50,471,034041,2
10Ryan, Terry0979AUS329357211000251398142320
11Huver, Paul0926AUS321469901½0½2387775200
12Zima, Laslo0847AUS57300759501100251257119510
13Chea, Jannifer0803AUS57300755210000151308119420
14Seehusen, John1563781AUS32028950+01+3513071302100,61-0,6120-12,2
15Newbold, David0566AUS3293548000½11,55104499710
16Tomar, Ajay0378AUS3293580000½+1,55114184910
17Kiritharam, Kaven00AUS5730075600-1001574174410
18Patel, Dipan00AUS57300758711011451292162321
19Redmond, Dan00AUS573009806½0-+-1,541861010
20Upadhyay, Viaan00AUS329359901110341007100700
21Zimmermann, Bernard00AUS5730076091000125930101411