Dandenong Club Championship 2026

Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo hiệu suất thi đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtQTRtQGĐộiRpĐiểm% HS1  HS2 Ván cờ
1Caita Mindra, Emanoil0126117853,570,0035
2Lojanica, Milenko196818611746480,0035
3Suthakaran, Kesigan148211211683375,0024
4Patel, Dipan001623480,0045
5Ilic, Goran173116811526360,0025
6Ryan, Terry09791423240,0025
7Bonto, Mikael Jose012391334360,0035
8Patra, Lingaraj Shishindi0145113273,570,0035
9Seehusen, John15637811302133,3013
10CMCrowley, Regan179216701270480,0045
11Meilicke, George165411461197250,0024
12Zima, Laslo08471195240,0025
13Chea, Jannifer08031194120,0015
14Zimmermann, Bernard001014240,0025
15Upadhyay, Viaan001007250,0024
16Newbold, David05669971,530,0015
17Tomar, Ajay03788490,512,5004
18Huver, Paul0926752133,3013
19Kiritharam, Kaven00744125,0014