Dandenong Club Championship 2026 Cập nhật ngày: 12.08.2026 13:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Jamie Kenmure
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kodituwakku, Risinu | | Số thứ tự | 7 | | Rating quốc gia | 1160 | | Rating quốc tế | 1565 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 0,5 | | Hạng | 21 | | Liên đoàn | AUS | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 3224430 | | Năm sinh | 2005 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ | we | w-we | K | rtg+/- |
| 1 | 6 | 18 | | Patel, Dipan | 0 | 0 | AUS | 4 | | | | | |
| 2 | 11 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | 0 | | 0 | - ½ | | | | |
| 3 | 8 | 19 | | Redmond, Dan | 0 | 0 | AUS | 1,5 | - 0K | | | | |
| 4 | 9 | 19 | | Redmond, Dan | 0 | 0 | AUS | 1,5 | - 0K | | | | |
| 5 | 10 | 16 | | Tomar, Ajay | 0 | 378 | AUS | 1,5 | - 0K | | | | |
| 6 | 11 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | 0 | | 0 | - 0 | | | | |
| 7 | 1 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | 0 | | 0 | - 0 | | | | |
|
|
|
|