Online registration: https://my.chesspairings.org/s.php?c=BgrVys79

Copa 118° Aniversario Biblioteca Rivadavia

Cập nhật ngày: 14.08.2026 04:45:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:1863

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Bianchi Albino1966ARG 22b1 7w1 6b1 3w3055
2Degorgue Matias1866ARG 19b1 9w1 3b½ 5w2,504,255,5
3Di Battista Daniel1687ARG 17w1 15b1 2w½ 1b2,503,254,5
4Manna Walter1520ARG 23w½ 13b1 12w1 7b2,503,253,5
5Kruger Daniel1886ARG 12w½ 16b1 15w1 2b2,502,753,5
6Noziglia Federico1721ARG 18b1 11w1 1w0 10b2036
7Chaves Sebastián1637ARG 10b1 1b0 18w1 4w2036
8Casella Leandro1876ARG -1 16w1 9b2035
9Linardos Leandro1427ARG 25w+ 2b0 17w1 8w2024,5
10Orlando Pedro1098ARG 7w0 24b+ 22b1 6w2024
11Wainhaus Horacio1345ARG 24b+ 6b0 20w1 14w2024
12Setzes Juan Segundo1379ARG 5b½ 14w1 4b0 13w1,502,756,5
13Achigar Matias1047ARG 14b½ 4w0 21b1 12b1,501,755
14Coria Santiago1606ARG 13w½ 12b0 23w1 11b1,501,253,5
15Siri Marcelo1532ARG 20b1 3w0 5b0 19w1016
16Sottile Daniel1488ARG 21b1 5w0 8b0 20w1015,5
17Cetratelli Benjamin1210ARG 3b0 21w1 9b0 23w1015,5
18Arrizabalaga Diego1249ARG 6w0 25b+ 7b0 22w1015
19Sarquiz Pablo1361ARG 2w0 20b0 -1 15b1014,5
20Huarte Ricardo1000ARG 15w0 19w1 11b0 16b1014
21Velazquez Celeste Inés1000ARG 16w0 17b0 13w0 -11013,5
22Amat Martin1379ARG 1w0 23b1 10w0 18b100,55,5
23Sazatornil Luis1000ARG 4b½ 22w0 14b0 17b0,501,255
24Díaz Gustavo1747ARG 11w- 10w- -0 -00000
25Williams Guillermina1000ARG 9b- 18w- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)